Dịch nghĩa:

Anh ta không đi bộ vào phòng tập thể dục.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
Quán tòa nhà; dinh thự
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Nhập vào; chèn
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng