Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
会議
かいぎ
で
一言
ひとこと
もしゃべらなかった。
Anh ấy không nói một lời nào trong cuộc họp.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
会議
かいぎ
cuộc họp; hội nghị; phiên họp; hội đồng; đại hội
一言
ひとこと
một từ; vài từ; nhận xét ngắn gọn
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
一
Nhất
một
言
Ngôn
nói; từ