Dịch nghĩa:

Anh ấy đang làm bàn tại nơi làm việc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do
Trường địa điểm
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị