Dịch nghĩa:
彼は上手にナイフとフォークを使った。
Anh ấy đã sử dụng dao và nĩa rất khéo léo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
使
Sử
sử dụng; sứ giả