Dịch nghĩa:
彼は一人ぼっちになって寒さが骨に染みた。
Anh ấy đã cảm thấy cô đơn và lạnh lẽo đến tận xương.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
人
Nhân
người
寒
Hàn
lạnh
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu