Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はワインなしでは
一日
いちにち
も
過
す
ごせない。
Anh ấy không thể sống một ngày nào mà không có rượu vang.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ワイン
rượu vang
1日
ついたち
ngày đầu tháng
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi