Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はラジオをコンセントにつないだ。
Anh ấy đã cắm radio vào ổ điện.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ラジオ
radio
コンセント
ổ cắm điện; ổ cắm tường; điểm nguồn
繋ぐ
つなぐ
kết nối; liên kết lại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó