Dịch nghĩa:
彼はフランス語を話さないし、私もまた話さない。
Anh ấy không nói tiếng Pháp, và tôi cũng vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
私
Tư
tư nhân; tôi