Dịch nghĩa:
彼はテニスの選手になりたいんだよ。
Anh ấy muốn trở thành một tay vợt tennis.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay