Dịch nghĩa:
彼はテキサスかどこかその辺の出身だった。
Anh ấy đến từ Texas hoặc một nơi nào đó gần đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người