Dịch nghĩa:
彼はチームの誰より優秀な選手です。
Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誰
Thùy
ai; ai đó
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
秀
Tú
xuất sắc; đẹp
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay