Dịch nghĩa:
彼はスーツにネクタイを締めてとてもかっこよく見えた。
Anh ấy trông rất đẹp trai khi mặc com-lê và đeo cà-vạt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy