Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はスプーンをスープの
中
なか
につけた。
Anh ấy đã nhúng chiếc thìa vào bát súp.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
スプーン
muỗng
スープ
súp (kiểu Tây)
中
なか
bên trong
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm