Dịch nghĩa:

Người ta nói rằng anh ấy cũng đã phát minh ra bê tông.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Minh sáng; ánh sáng
Ngôn nói; từ