Dịch nghĩa:

Anh ấy đang bị câu lạc bộ cấm cửa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đề thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
Xuất ra ngoài
Thực ăn; thực phẩm