Dịch nghĩa:
彼はアメリカに向かって航海にでた。
Anh ấy đã lên tàu đi Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
海
Hải
biển; đại dương