Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はアメリカで
彼女
かのじょ
と
友
とも
だちになった。
Anh ấy đã kết bạn với cô ấy ở Mỹ.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
彼女
かのじょ
cô ấy
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
友
Hữu
bạn bè