Dịch nghĩa:
彼はアイスクリームを食べて楽しむ。
Anh ấy thưởng thức kem với niềm vui.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
食
Thực
ăn; thực phẩm
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái