Dịch nghĩa:
彼はわがチームの主将にふさわしい。
Anh ấy xứng đáng trở thành đội trưởng của đội chúng ta.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
主
Chủ
chủ; chính
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy