Dịch nghĩa:
彼はみんなのなかで最も速く走った。
Anh ấy là người chạy nhanh nhất trong số mọi người.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy