Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはまったくユーモアのセンスに欠かけている。
Anh ấy hoàn toàn thiếu khiếu hài hước.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
ユーモア
hài hước; trò đùa
センス
gu (về thời trang, âm nhạc, v.v.); cảm giác (như hài hước); tài năng
欠ける
かける
bị mẻ; bị vỡ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
欠
Khiếm thiếu; khoảng trống; thất bại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật