Dịch nghĩa:
彼はなんと印象的な人なのでしょう。
Anh ấy thật là một người ấn tượng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
象
Tượng
voi; hình dạng
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
人
Nhân
người