Dịch nghĩa:
彼はなんて頭のよい少年なのだろう。
Cậu bé này thông minh đến thế nào nhỉ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm