Dịch nghĩa:
彼はなつかしい歌を弾き始めました。
Anh ấy bắt đầu chơi một bài hát mang nhiều kỷ niệm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
歌
Ca
bài hát; hát
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
始
Thí
bắt đầu