Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はそれを
笑
わらわ
わずにいられなかった。
Anh ấy không thể không cười.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其れ
それ
đó; nó
笑う
わらう
cười
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
笑
Tiếu
cười