Dịch nghĩa:
彼はその質問に答えられるほど賢かった。
Anh ấy đủ thông minh để trả lời câu hỏi đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo