Dịch nghĩa:
彼はその時病気だったのかもしれない。
Có thể anh ấy đã bị bệnh vào thời điểm đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí