Dịch nghĩa:
彼はそのコンテストで一等になった。
Anh ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự