Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はせいぜい20ドルしか
払
はら
わないだろう。
Anh ấy có lẽ chỉ trả tối đa 20 đô la.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
精々
せいぜい
tối đa; nhiều nhất
払う
はらう
trả tiền
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý