Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はずっと
前
まえ
にそれをやっておくべきだったのに。
Anh ấy đã nên làm điều đó từ lâu rồi.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ずっと
liên tục
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
前
Tiền
phía trước; trước