Dịch nghĩa:
彼はすごいスポーツ選手だったらしい。
Có vẻ như anh ấy đã từng là một vận động viên thể thao tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay