Dịch nghĩa:
彼は、この間あなたが会った人ですよ。
Anh ấy là người mà bạn đã gặp gần đây.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
間
Gian
khoảng cách; không gian
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân
người