Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はきっと
競泳
きょうえい
選手権
せんしゅけん
に
勝
か
つだろう。
Anh ấy chắc chắn sẽ thắng giải bơi lội.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
競泳
きょうえい
bơi thi đấu
選手権
せんしゅけん
giải vô địch; danh hiệu (vô địch)
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
競
Cạnh
cạnh tranh
泳
Vịnh
bơi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
勝
Thắng
chiến thắng