Dịch nghĩa:
彼はきっとこの申し出に飛びつくよ。
Anh ấy chắc chắn sẽ nhảy vào lời đề nghị này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
出
Xuất
ra ngoài
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác