Dịch nghĩa:
彼はいつか私たちに会いにくるでしょう。
Anh ấy sẽ đến gặp chúng ta vào một ngày nào đó.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia