Dịch nghĩa:
彼はあくまでも思い通りにしようとする。
Anh ấy luôn cố gắng làm mọi thứ theo ý mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
思
Tư
nghĩ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v