Dịch nghĩa:

Mồ hôi từ trán anh ấy chảy xuống ào ào.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngạch trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
Hãn mồ hôi; đổ mồ hôi
Lưu dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
Xuất ra ngoài