Dịch nghĩa:
彼の青いコートは汚れていてしわくちゃだった。
Chiếc áo khoác màu xanh của anh ấy bẩn và nhăn nhúm.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
青
Thanh
xanh; xanh lá
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục