Dịch nghĩa:
彼の資金はいつなくなると思いますか。
Bạn nghĩ vốn của anh ấy sẽ hết khi nào?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng
思
Tư
nghĩ