Dịch nghĩa:

Bạn có đồng ý hay phản đối ý tưởng của anh ấy?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Tán tán thành; khen ngợi
Thành trở thành; đạt được
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh