Dịch nghĩa:
彼の死は思いがけない出来事だった。
Cái chết của anh ấy là một sự kiện bất ngờ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
死
Tử
chết
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do