Dịch nghĩa:
彼の指はすばやく鍵盤の上を走った。
Ngón tay của anh ấy nhanh chóng lướt qua bàn phím.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
鍵
Kiện
chìa khóa
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
上
Thượng
trên
走
Tẩu
chạy