Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
手紙
てがみ
に
返信
へんしん
を
出
だ
すべきだったのに。
Tôi đã nên trả lời bức thư của anh ấy.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
手紙
てがみ
thư
返信
へんしん
trả lời (ví dụ: email, fax, thư); đáp lại
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
信
Tín
niềm tin; sự thật
出
Xuất
ra ngoài