Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
家
いえ
を
探
さが
して
一時間
いちじかん
以上
いじょう
も
歩
ある
き
回
まわ
った。
Tôi đã đi bộ tìm nhà anh ấy hơn một tiếng đồng hồ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
一
いち
một; 1
時間
じかん
thời gian
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
歩き回る
あるきまわる
đi dạo; đi vòng quanh; đi tới lui; đi lang thang
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng
trên
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng