Dịch nghĩa:
彼の家の毎月の収入は800ドルです。
Thu nhập hàng tháng của gia đình anh ấy là 800 đô la.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
毎
Mỗi
mỗi
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn