Dịch nghĩa:
彼の古い車じゃ、一銭にもならないよ。
Chiếc xe cũ của anh ấy chẳng đáng giá một xu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe
一
Nhất
một
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền