Dịch nghĩa:
彼の体つきはいかにも強そうだった。
Dáng vẻ của anh ta trông rất mạnh mẽ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
強
mạnh mẽ