Dịch nghĩa:
彼のスーツは灰色でネクタイは黄色だった。
Bộ com-lê của anh ấy màu xám và cà vạt màu vàng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
灰
Hôi
tro; nước chát; hỏa táng
色
Sắc
màu sắc
黄
Hoàng
màu vàng