Dịch nghĩa:
彼のお兄さんは有名なサッカーの選手です。
Anh trai anh ấy là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
兄
Huynh
anh trai; anh cả
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay