Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
のあつかましさはもうたくさんだ。
Tôi đã quá chán ngán sự trơ trẽn của anh ấy.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
厚かましい
あつかましい
trơ trẽn
もう
đã; rồi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó